Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
参与
HSK 5
Cách viết từ 参与 (cān yù) — thứ tự nét từng chữ
参与
cān
yù
tham gia
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yú
với, cùng (và)
Học chữ 与
Ví dụ
欢
迎
大
家
积
极
参
与
讨
论
。
Nghĩa của 参与 →
Tập viết từng chữ
与
Từ liên quan với 参与
参加
cān
jiā
tham gia
参观
cān
guān
tham quan
与
yú
với, cùng (và)
参考
cān
kǎo
tham khảo
与其
yǔ
qí
参谋
cān
móu
参照
cān
zhào
与日俱增
yǔ
rì
jù
zēng
参赛
cān
sài
tham dự thi, dự tranh
参展
cān
zhǎn
tham gia triển lãm