Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 参谋 (cān móu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
参谋
HSK 6
Cách viết từ 参谋
参谋
cān
móu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 参谋
参加
cān
jiā
tham gia
参观
cān
guān
tham quan
参考
cān
kǎo
tham khảo
参与
cān
yù
tham gia
参照
cān
zhào
谋求
móu
qiú
阴谋
yīn
móu
âm mưu (mưu đồ)
参赛
cān
sài
tham dự thi, dự tranh
参展
cān
zhǎn
tham gia triển lãm