Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
参展
HSK 6
Cách viết từ 参展
参展
cān
zhǎn
tham gia triển lãm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
三
百
家
企
业
参
展
了
博
览
会
。
Từ liên quan với 参展
参加
cān
jiā
tham gia
参观
cān
guān
tham quan
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
参考
cān
kǎo
tham khảo
参与
cān
yù
tham gia
展开
zhǎn
kāi
trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
参谋
cān
móu
参照
cān
zhào
进展
jìn
zhǎn
tiến triển, tiến hoá, phát triển
开展
kāi
zhǎn
triển khai, mở rộng; khai mạc
Cách viết từ 参展 (cān zhǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt