Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
阴谋
HSK 6
Cách viết từ 阴谋 (yīn móu) — thứ tự nét từng chữ
阴谋
yīn
móu
âm mưu (mưu đồ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yīn
âm u; râm
Học chữ 阴
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
们
的
阴
谋
被
揭
穿
了
。
Nghĩa của 阴谋 →
Tập viết từng chữ
阴
Từ liên quan với 阴谋
阴
yīn
âm u; râm
阴天
yīn
tiān
trời âm u
参谋
cān
móu
谋求
móu
qiú
阴影
yīn
yǐng
bóng râm (bóng tối)