Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
阴
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 阴 (yīn) — thứ tự nét chuẩn
阴
yīn
âm u; râm
Ví dụ
今
天
天
气
很
阴
。
Nghĩa của 阴 →
Tập viết
Từ liên quan với 阴
阴天
yīn
tiān
trời âm u
阴谋
yīn
móu
âm mưu (mưu đồ)
阴影
yīn
yǐng
bóng râm (bóng tối)