Đang tải...
Phồn thể: 陰
Pinyin không dấu: yin
阴 (yīn) nghĩa là “âm u; râm”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2, phồn thể 陰 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
今天天气很阴。
Jīntiān tiānqì hěn yīn.
Today the weather is cloudy.
Cập nhật: 2026-05-27