Đang tải...
Phồn thể: 陰謀
Pinyin không dấu: yinmou / yin mou
阴谋 (yīn móu) nghĩa là “âm mưu (mưu đồ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 陰謀 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他们的阴谋被揭穿了。
Tāmen de yīnmóu bèi jiēchuān le.
Their conspiracy was exposed.
Cập nhật: 2026-05-27