Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 阴影 (yīn yǐng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
阴影
HSK 6
Cách viết từ 阴影
阴影
yīn
yǐng
bóng râm (bóng tối)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yīn
âm u; râm
Học chữ 阴
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
童
年
的
阴
影
一
直
影
响
着
他
。
Tập viết từng chữ
阴
Từ liên quan với 阴影
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
阴
yīn
âm u; râm
影片
yǐng
piàn
bộ phim
阴天
yīn
tiān
trời âm u
影响
yǐng
xiǎng
(đgt) ảnh hưởng; (dt) ảnh hưởng
影视
yǐng
shì
phim ảnh, điện ảnh và truyền hình
合影
hé
yǐng
摄影
shè
yǐng
nhiếp ảnh
影子
yǐng
zi
cái bóng
摄影师
shè
yǐng
shī
nhiếp ảnh gia
阴谋
yīn
móu
âm mưu (mưu đồ)