Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 摄影 (shè yǐng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
摄影
HSK 5
Cách viết từ 摄影
摄影
shè
yǐng
nhiếp ảnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
正
在
学
习
专
业
摄
影
技
术
。
Từ liên quan với 摄影
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
影片
yǐng
piàn
bộ phim
影响
yǐng
xiǎng
(đgt) ảnh hưởng; (dt) ảnh hưởng
影视
yǐng
shì
phim ảnh, điện ảnh và truyền hình
合影
hé
yǐng
影子
yǐng
zi
cái bóng
拍摄
pāi
shè
quay phim, chụp ảnh (bấm máy)
摄影师
shè
yǐng
shī
nhiếp ảnh gia
摄像机
shè
xiàng
jī
máy quay phim
摄像
shè
xiàng
quay phim, chụp hình (ghi hình)
摄氏度
shè
shì
dù