Đang tải...
quay phim, chụp ảnh (bấm máy)
chụp ảnh, chụp hình, quay phim; đánh, vỗ, đập; vỗ cánh, tung cánh; sóng vỗ; đánh, phát, gửi (điện tín, điện báo); tâng bốc, nịnh nọt; cái vợt, cái vỉ; nhịp (âm nhạc)
他们正在拍摄一部新电影。
Tập viết từng chữ