Đang tải...
vợt (cầu lông, tennis)
bóng
chụp ảnh, chụp hình, quay phim; đánh, vỗ, đập; vỗ cánh, tung cánh; sóng vỗ; đánh, phát, gửi (điện tín, điện báo); tâng bốc, nịnh nọt; cái vợt, cái vỉ; nhịp (âm nhạc)
我新买了一副羽毛球拍。
Tập viết từng chữ