Đang tải...
chụp ảnh, chụp hình, quay phim; đánh, vỗ, đập; vỗ cánh, tung cánh; sóng vỗ; đánh, phát, gửi (điện tín, điện báo); tâng bốc, nịnh nọt; cái vợt, cái vỉ; nhịp (âm nhạc)
大家一起拍手为获奖者鼓掌表示祝贺和赞赏。