Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 摄氏度 (shè shì dù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
摄氏度
HSK 6
Cách viết từ 摄氏度
摄氏度
shè
shì
dù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dù
(dt) mức độ; nhiệt độ; đơn vị đo; (lượng) lần; độ; (đgt) trải qua
Học chữ 度
Tập viết từng chữ
度
Từ liên quan với 摄氏度
度
dù
(dt) mức độ; nhiệt độ; đơn vị đo; (lượng) lần; độ; (đgt) trải qua
难度
nán
dù
độ khó, mức độ khó
速度
sù
dù
tốc độ, vận tốc
态度
tài
du
thái độ
温度
wēn
dù
nhiệt độ
程度
chéng
dù
trình độ, mức độ
度过
dù
guò
trải qua
角度
jiǎo
dù
góc độ
摄影
shè
yǐng
nhiếp ảnh
制度
zhì
dù
chế độ, quy chế, quy định
拍摄
pāi
shè
quay phim, chụp ảnh (bấm máy)
高度
gāo
dù
độ cao, chiều cao