Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 与其 (yǔ qí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
与其
HSK 5
Cách viết từ 与其
与其
yǔ
qí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yú
với, cùng (và)
Học chữ 与
Dừng
Phát lại
Chậm
qí
cái đó, nó, ông ấy
Học chữ 其
Tập viết từng chữ
与
其
Từ liên quan với 与其
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
其他
qí
tā
khác; những cái khác
其次
qí
cì
thứ hai, tiếp theo, sau đó, tiếp đó
其中
qí
zhōng
trong đó
尤其
yóu
qí
đặc biệt là, nhất là (có phần)
与
yú
với, cùng (và)
参与
cān
yù
tham gia
极其
jí
qí
cực kỳ
其
qí
cái đó, nó, ông ấy
其余
qí
yú
còn lại
名副其实
míng
fù
qí
shí
莫名其妙
mò
míng
qí
miào