Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 其余 (qí yú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
其余
HSK 5
Cách viết từ 其余
其余
qí
yú
còn lại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qí
cái đó, nó, ông ấy
Học chữ 其
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
其
余
的
事
情
明
天
再
说
吧
。
Tập viết từng chữ
其
Từ liên quan với 其余
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
其他
qí
tā
khác; những cái khác
其次
qí
cì
thứ hai, tiếp theo, sau đó, tiếp đó
其中
qí
zhōng
trong đó
尤其
yóu
qí
đặc biệt là, nhất là (có phần)
多余
duō
yú
极其
jí
qí
cực kỳ
其
qí
cái đó, nó, ông ấy
业余
yè
yú
nghiệp dư
与其
yǔ
qí
名副其实
míng
fù
qí
shí
莫名其妙
mò
míng
qí
miào