Đang tải...
Phồn thể: 匯款
Pinyin không dấu: huikuan / hui kuan
汇款 (huì kuǎn) nghĩa là “chuyển tiền (bưu điện)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 匯款 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我已经给你汇款了。
Wǒ yǐjīng gěi nǐ huìkuǎn le.
I've already wired you the money.
Cập nhật: