Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
薯条
HSK 6
Cách viết từ 薯条 (shǔ tiáo) — thứ tự nét từng chữ
薯条
shǔ
tiáo
khoai tây chiên que (Pháp)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Học chữ 条
Ví dụ
孩
子
们
都
爱
吃
炸
薯
条
。
Nghĩa của 薯条 →
Tập viết từng chữ
条
Từ liên quan với 薯条
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
条
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
苗条
miáo
tiao
便条
biàn
tiáo
mảnh giấy ghi chú
条款
tiáo
kuǎn
条理
tiáo
lǐ
条约
tiáo
yuē
有条不紊
yǒu
tiáo
bù
wěn
薯片
shǔ
piàn
khoai tây chiên lát