Đang tải...
Phồn thể: 薯條
Pinyin không dấu: shutiao / shu tiao
薯条 (shǔ tiáo) nghĩa là “khoai tây chiên que (Pháp)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 薯條 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
孩子们都爱吃炸薯条。
Háizimen dōu ài chī zhá shǔtiáo.
Children all love eating french fries.
Cập nhật: