Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 有 (yǒu) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
有
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 有
有
yǒu
có, sở hữu
Ví dụ
我
有
一
只
猫
。
I have a cat.
Tập viết