Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
零件
HSK 5
Cách viết từ 零件 (líng jiàn) — thứ tự nét từng chữ
零件
líng
jiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
líng
số 0
Học chữ 零
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàn
(lượng) cái; việc
Học chữ 件
Nghĩa của 零件 →
Tập viết từng chữ
零
件
Từ liên quan với 零件
件
jiàn
(lượng) cái; việc
零
líng
số 0
零下
líng
xià
dưới 0; âm
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
邮件
yóu
jiàn
bưu kiện, bưu phẩm; email
零钱
líng
qián
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
零食
líng
shí
đồ ăn vặt
软件
ruǎn
jiàn
phần mềm
文件
wén
jiàn
văn kiện, giấy tờ, tài liệu
硬件
yìng
jiàn
phần cứng (máy tính)
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ