Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 硬件 (yìng jiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
硬件
HSK 5
Cách viết từ 硬件
硬件
yìng
jiàn
phần cứng (máy tính)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yìng
cứng
Học chữ 硬
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàn
(lượng) cái; việc
Học chữ 件
Ví dụ
硬
件
在
这
里
。
Tập viết từng chữ
硬
件
Từ liên quan với 硬件
件
jiàn
(lượng) cái; việc
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
邮件
yóu
jiàn
bưu kiện, bưu phẩm; email
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
零件
líng
jiàn
软件
ruǎn
jiàn
phần mềm
文件
wén
jiàn
văn kiện, giấy tờ, tài liệu
硬
yìng
cứng
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ
案件
àn
jiàn
附件
fù
jiàn
phụ lục, tài liệu đính kèm
稿件
gǎo
jiàn