Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
硬
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 硬 (yìng) — thứ tự nét chuẩn
硬
yìng
cứng
Ví dụ
这
块
石
头
又
大
又
硬
,
恐
怕
很
难
搬
动
它
。
Nghĩa của 硬 →
Tập viết
Từ liên quan với 硬
硬件
yìng
jiàn
phần cứng (máy tính)
坚硬
jiān
yìng
僵硬
jiāng
yìng