Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
僵硬
HSK 6
Cách viết từ 僵硬 (jiāng yìng) — thứ tự nét từng chữ
僵硬
jiāng
yìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yìng
cứng
Học chữ 硬
Nghĩa của 僵硬 →
Tập viết từng chữ
硬
Từ liên quan với 僵硬
硬
yìng
cứng
硬件
yìng
jiàn
phần cứng (máy tính)
坚硬
jiān
yìng