Đang tải...
Phồn thể: 門票
Pinyin không dấu: menpiao / men piao
门票 (mén piào) nghĩa là “vé vào cửa”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 門票 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
门票多少钱?
Ménpiào duōshao qián?
How much is the ticket?
Cập nhật: 2026-07-18