Đang tải...
Phồn thể: 機票
Pinyin không dấu: jipiao / ji piao
机票 (jī piào) nghĩa là “vé máy bay”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 機票 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 张
Tập viết từng chữ:
你买机票了吗?
Nǐ mǎi jīpiào le ma?
Did you buy the plane ticket?
Cập nhật: 2026-07-18