Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 开学 (kāi xué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
开学
HSK 2
Cách viết từ 开学
开学
kāi
xué
khai giảng; bắt đầu năm học
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kāi
mở
Học chữ 开
Dừng
Phát lại
Chậm
xué
học
Học chữ 学
Ví dụ
下
周
一
开
学
。
Tập viết từng chữ
开
学
Từ liên quan với 开学
开
kāi
mở
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
学习
xué
xí
học tập
学校
xué
xiào
trường học
学
xué
học
大学
Dà
xué
đại học
打开
dǎ
kāi
mở ra
学院
xué
yuàn
học viện
开车
kāi
chē
lái xe
上学
shàng
xué
đi học
小学
xiǎo
xué
tiểu học
中学
zhōng
xué
trung học