Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
逃
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 逃 (táo) — thứ tự nét chuẩn
逃
táo
trốn, chạy trốn
Ví dụ
小
老
鼠
逃
进
了
洞
里
。
Nghĩa của 逃 →
Tập viết
Từ liên quan với 逃
逃避
táo
bì
逃跑
táo
pǎo
trốn thoát, tẩu thoát
逃走
táo
zǒu
chạy trốn, trốn đi