Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 逃跑 (táo pǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
逃跑
HSK 5
Cách viết từ 逃跑
逃跑
táo
pǎo
trốn thoát, tẩu thoát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
táo
trốn, chạy trốn
Học chữ 逃
Dừng
Phát lại
Chậm
páo
chạy
Học chữ 跑
Ví dụ
小
偷
看
见
警
察
就
逃
跑
了
。
Tập viết từng chữ
逃
跑
Từ liên quan với 逃跑
跑
páo
chạy
跑步
pǎo
bù
chạy bộ
逃
táo
trốn, chạy trốn
逃避
táo
bì
逃走
táo
zǒu
chạy trốn, trốn đi
奔跑
bēn
pǎo
chạy, chạy nhảy
长跑
cháng
pǎo
chạy bền (cự ly dài)