Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
跑
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 跑 (páo) — thứ tự nét chuẩn
跑
páo
chạy
Ví dụ
他
跑
得
很
快
。
Nghĩa của 跑 →
Tập viết
Từ liên quan với 跑
跑步
pǎo
bù
chạy bộ
逃跑
táo
pǎo
trốn thoát, tẩu thoát
奔跑
bēn
pǎo
chạy, chạy nhảy
长跑
cháng
pǎo
chạy bền (cự ly dài)