Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 奔跑 (bēn pǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
奔跑
HSK 6
Cách viết từ 奔跑
奔跑
bēn
pǎo
chạy, chạy nhảy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
páo
chạy
Học chữ 跑
Ví dụ
孩
子
们
在
操
场
上
奔
跑
。
Tập viết từng chữ
跑
Từ liên quan với 奔跑
跑
páo
chạy
跑步
pǎo
bù
chạy bộ
逃跑
táo
pǎo
trốn thoát, tẩu thoát
奔波
bēn
bō
奔驰
bēn
chí
长跑
cháng
pǎo
chạy bền (cự ly dài)