Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 奔波 (bēn bō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
奔波
HSK 6
Cách viết từ 奔波
奔波
bēn
bō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 奔波
奔驰
bēn
chí
波浪
bō
làng
sóng, làn sóng
波涛
bō
tāo
波动
bō
dòng
dao động, biến động
奔跑
bēn
pǎo
chạy, chạy nhảy
微波炉
wēi
bō
lú
lò vi sóng