Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
波涛
HSK 6
Cách viết từ 波涛 (bō tāo) — thứ tự nét từng chữ
波涛
bō
tāo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 波涛 →
Từ liên quan với 波涛
奔波
bēn
bō
波浪
bō
làng
sóng, làn sóng
波动
bō
dòng
dao động, biến động
微波炉
wēi
bō
lú
lò vi sóng