Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 逃避 (táo bì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
逃避
HSK 5
Cách viết từ 逃避
逃避
táo
bì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
táo
trốn, chạy trốn
Học chữ 逃
Dừng
Phát lại
Chậm
bì
tránh
Học chữ 避
Tập viết từng chữ
逃
避
Từ liên quan với 逃避
避
bì
tránh
避免
bì
miǎn
tránh; né tránh
逃
táo
trốn, chạy trốn
逃跑
táo
pǎo
trốn thoát, tẩu thoát
逃走
táo
zǒu
chạy trốn, trốn đi
回避
huí
bì
tránh né, lảng tránh