Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
避
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 避 (bì) — thứ tự nét chuẩn
避
bì
tránh
Ví dụ
我
们
要
避
重
就
轻
。
Nghĩa của 避 →
Tập viết
Từ liên quan với 避
避免
bì
miǎn
tránh; né tránh
逃避
táo
bì
回避
huí
bì
tránh né, lảng tránh