Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 满意 (mǎn yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
满意
HSK 3
Cách viết từ 满意
满意
mǎn
yì
hài lòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mǎn
đầy; mãn nguyện
Học chữ 满
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
很
满
意
。
Tập viết từng chữ
满
Từ liên quan với 满意
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
不满
bù
mǎn
(tt) không hài lòng; (đgt) không hài lòng; chưa đủ, chưa tới
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng
故意
gù
yì
cố ý
满
mǎn
đầy; mãn nguyện
生意
shēng
yì
buôn bán, làm ăn, kinh doanh
意见
yì
jiàn
ý kiến