Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
愿意
HSK 3
Cách viết từ 愿意 (yuàn yì) — thứ tự nét từng chữ
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
nguyện, muốn, bằng lòng
Học chữ 愿
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
你
愿
意
帮
我
吗
?
Nghĩa của 愿意 →
Tập viết từng chữ
愿
Từ liên quan với 愿意
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
志愿
zhì
yuàn
tình nguyện
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng
故意
gù
yì
cố ý
生意
shēng
yì
buôn bán, làm ăn, kinh doanh
意见
yì
jiàn
ý kiến
主意
zhǔ
yi
ý kiến, ý tưởng, chủ ý, chủ định, biện pháp