Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
反思
HSK 6
Cách viết từ 反思 (fǎn sī) — thứ tự nét từng chữ
反思
fǎn
sī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎn
ngược; phản đối
Học chữ 反
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 反思 →
Tập viết từng chữ
反
Từ liên quan với 反思
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
反对
fǎn
duì
phản đối, không tán thành
相反
xiāng
fǎn
ngược lại
反
fǎn
ngược; phản đối
反而
fǎn
ér
ngược lại
反复
fǎn
fù
lặp lại, tái diễn; nhiều lần, lặp đi lặp lại; tái phát; lật lọng, nuốt lời
反应
fǎn
yìng
phản ứng
反映
fǎn
yìng
phản ánh
反正
fǎn
zhèng
dù sao thì, đằng nào, dù gì thì
思考
sī
kǎo
suy nghĩ