Đang tải...
Phồn thể: 構造
Pinyin không dấu: gouzao / gou zao
构造 (gòu zào) nghĩa là “(đgt) cấu tạo; tạo nên; (dt) cấu tạo; kết cấu”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 構造 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这座建筑的构造很复杂。
Zhè zuò jiànzhù de gòuzào hěn fùzá.
The structure of this building is very complex.
Cập nhật: