Đang tải...
kiến tạo, xây dựng
xây, xây dựng; thiết lập, thành lập; nêu lên, kiến nghị
làm, chế ra, tạo ra; bịa đặt, đặt điều; phung phí, không tiết chế; đến, tới (văn viết); đào tạo, bồi dưỡng (văn viết); vụ mùa, mùa màng
他们正在建造一座新桥。
Tập viết từng chữ