Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 立体 (lì tǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
立体
HSK 6
Cách viết từ 立体
立体
lì
tǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
đứng, lập
Học chữ 立
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
立
Từ liên quan với 立体
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
体操
tǐ
cāo
thể dục
成立
chéng
lì
thành lập, lập nên; hợp lý, có cơ sở, có căn cứ
独立
dú
lì
độc lập
集体
jí
tǐ
tập thể, đoàn thể
建立
jiàn
lì
lập, thành lập, xây dựng; tạo dựng, hình thành