Đang tải...
Phồn thể: 確立
Pinyin không dấu: queli / que li
确立 (què lì) nghĩa là “xác lập, thiết lập”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 確立 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
公司确立了新的发展目标。
Gōngsī quèlì le xīn de fāzhǎn mùbiāo.
The company established new development goals.
Cập nhật: