Đang tải...
chỉnh trị (sửa sang)
trọn; toàn bộ, đầy đủ; ngay ngắn, ngăn nắp; làm; sửa chữa; hành hạ, trừng phạt; điều chỉnh, thu xếp
trị; chữa
政府下决心整治环境污染。
Tập viết từng chữ