Đang tải...
cả, suốt, ròng rã, đằng đẵng
trọn; toàn bộ, đầy đủ; ngay ngắn, ngăn nắp; làm; sửa chữa; hành hạ, trừng phạt; điều chỉnh, thu xếp
我们等了整整三个小时。
Tập viết từng chữ