Đang tải...
ngăn nắp, trật tự, chỉnh tề, gọn gàng; đầy đủ, hoàn chỉnh; đều, đều đặn
trọn; toàn bộ, đầy đủ; ngay ngắn, ngăn nắp; làm; sửa chữa; hành hạ, trừng phạt; điều chỉnh, thu xếp
chỉnh tề, ngay ngắn, đều nhau; có mặt, đầy đủ; đồng bộ, đồng nhất, như nhau; đồng lòng, cùng nhau; hợp kim
她的房间收拾得很整齐。
Tập viết từng chữ