Đang tải...
Phồn thể: 整齊
Pinyin không dấu: zhengqi / zheng qi
整齐 (zhěng qí) nghĩa là “ngăn nắp, trật tự, chỉnh tề, gọn gàng; đầy đủ, hoàn chỉnh; đều, đều đặn”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 整齊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她的房间收拾得很整齐。
Tā de fángjiān shōushi de hěn zhěngqí.
Her room is tidied up very neatly.
Cập nhật: