Đang tải...
Cùng gõ “zheng qi” nhưng 整齐 đọc là zhěng qí, 争气 đọc là zhēng qì, 正气 đọc là zhèng qì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
ngăn nắp, trật tự, chỉnh tề, gọn gàng; đầy đủ, hoàn chỉnh; đều, đều đặn
HSK 3.0: cấp 3
整齐 · zhěng qí
她的房间收拾得很整齐。
Tā de fángjiān shōushi de hěn zhěngqí.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “zheng”