Đang tải...
Pinyin không dấu: zhengzheng / zheng zheng
整整 (zhěng zhěng) nghĩa là “cả, suốt, ròng rã, đằng đẵng”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们等了整整三个小时。
Wǒmen děng le zhěngzhěng sān gè xiǎoshí.
We waited a full three hours.
Cập nhật: