Đang tải...
Pinyin không dấu: zhengzhi / zheng zhi
整治 (zhěng zhì) nghĩa là “chỉnh trị (sửa sang)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
政府下决心整治环境污染。
Zhèngfǔ xià juéxīn zhěngzhì huánjìng wūrǎn.
The government is determined to bring environmental pollution under control.
Cập nhật: