Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
统统
HSK 6
Cách viết từ 统统 (tǒng tǒng) — thứ tự nét từng chữ
统统
tǒng
tǒng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 统统 →
Từ liên quan với 统统
传统
chuán
tǒng
truyền thống
统一
tǒng
yī
thống nhất
系统
xì
tǒng
hệ thống
总统
zǒng
tǒng
tổng thống
统筹兼顾
tǒng
chóu
jiān
gù
统计
tǒng
jì
thống kê
统治
tǒng
zhì