Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 体系 (tǐ xì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
体系
HSK 6
Cách viết từ 体系
体系
tǐ
xì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xì
hệ, hệ thống; khoa
Học chữ 系
Tập viết từng chữ
系
Từ liên quan với 体系
没关系
méi
guān
xi
không sao, không có gì
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
关系
guān
xi
liên quan, liên hệ, ảnh hưởng, dính líu; mối liên quan, mối quan hệ
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
联系
lián
xì
liên hệ, gắn liền, liên lạc; mối liên hệ, sự liên kết, sự gắn kết
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
体检
tǐ
jiǎn
khám sức khỏe
体操
tǐ
cāo
thể dục
集体
jí
tǐ
tập thể, đoàn thể